GPA • Có trọng số
Máy tính GPA có trọng số
Tính GPA có trọng số trên thang 5.0 — Honors +0.5, AP/IB +1.0.
Direct Answer
A weighted GPA grants bonus quality points for advanced academic rigor: standard courses use 4.0 max, Honors courses add +0.5 (up to 4.5), and Advanced Placement (AP) / International Baccalaureate (IB) courses add +1.0 (up to 5.0).
GPA có trọng số • Scale: 4.0
| Môn | Điểm | Loại | Tín chỉ |
|---|
GPA học kỳ
Điểm chất lượng
—
Tín chỉ được tính
—
Institutional Note: Miễn trừ trách nhiệm học thuật: Tiêu chuẩn chấm điểm và quy đổi điểm khác nhau tùy theo từng cơ sở đào tạo và cơ quan thẩm định.
Thang: Có trọng số 5.0 (Honors +0.5, AP/IB +1.0). Các điểm P/NP, W, I bị loại. GPA = Σ(điểm × tín chỉ) / Σ tín chỉ.
Cách sử dụng
- 1Thêm từng môn với điểm chữ, số tín chỉ và loại môn.
- 2Chọn Honors (+0.5) hoặc AP/IB (+1.0) để áp dụng trọng số. Môn chuẩn không nhận thêm điểm.
- 3GPA có trọng số cập nhật ngay lập tức và có thể vượt 4.0. Sử dụng để phản ánh sự nghiêm ngặt lịch trình.
Công thức
GPA = Σ (điểm số có trọng số × tín chỉ) / Σ tín chỉ| Variable | Name | Meaning & Example |
|---|---|---|
| Base Point | Standard Grade Value | 4.0 scale baseline grade (A = 4.0) |
| Weight Bump | Rigor Bonus | Bonus point value (+0.5 for Honors, +1.0 for AP/IB) (+1.0) |
Điểm số có trọng số = điểm cơ bản (A = 4.0) + cộng thêm (Honors +0.5, AP/IB +1.0), tối đa 5.0. Nhân với tín chỉ, cộng và chia tổng tín chỉ. Ví dụ: A trong môn AP = 5.0.
Ví dụ
AP Calculus A (5tc), Honors Anh B+ (4tc), chuẩn Lịch sử A- (4tc)
ĐCL: 5.0×5 = 25.0, 3.8×4 = 15.2, 3.7×4 = 14.8 → 55.0 ÷ 13.
GPA 4.23