Giáo dục • GPA
Máy tính khối lượng môn học
Cộng tổng tín chỉ để lập kế hoạch khối lượng học kỳ.
Khối lượng môn học = Σ tín chỉ. Ví dụ: 5 môn học × 3 tín chỉ = 15 tín chỉ tổng cộng.
GPA đại học • Scale: 4.0
| Môn | Điểm | Loại | Tín chỉ |
|---|
GPA học kỳ
Điểm chất lượng
—
Tín chỉ được tính
—
Institutional Note: Miễn trừ trách nhiệm học thuật: Tiêu chuẩn chấm điểm và quy đổi điểm khác nhau tùy theo từng cơ sở đào tạo và cơ quan thẩm định.
Thang: Không trọng số 4.0 (A=4.0, A-=3.7, B+=3.3…). Các điểm P/NP, W, I bị loại. GPA = Σ(điểm × tín chỉ) / Σ tín chỉ.
Cách sử dụng
- 1Thêm từng môn bạn dự định học với số tín chỉ.
- 2Công cụ tính tổng số tín chỉ dự kiến cho học kỳ.
- 3So sánh tổng với ngưỡng toàn thời gian, bán thời gian và tối đa của trường.
Công thức
Khối lượng môn = Σ tín chỉ môn họcKhối lượng môn học đơn giản là tổng tín chỉ của tất cả môn đã đăng ký. Hầu hết các trường xác định trạng thái toàn thời gian ở 12 hoặc 15 tín chỉ, và áp dụng mức tối đa mỗi học kỳ. Học bổng, nhà ở và tình trạng thị thực thường phụ thuộc vào con số này.
Ví dụ
Năm môn 3 tín chỉ cộng một phòng thí nghiệm 1 tín chỉ
3×5 + 1 = 16 tín chỉ — tải toàn thời gian tại hầu hết các trường.
16 tín chỉ