Giáo dục • GPA
Công cụ chuyển đổi GPA và điểm chữ
Chuyển đổi GPA sang điểm chữ và ngược lại.
Equivalent Letter Grade
A-Excellent
Standard US 4.0 equivalent • Estimated benchmark: 90–92%
Equivalent GPA Points
4.0093–96%
4.00 quality points on a standard 4.00 scale
| Letter | Standard 4.0 | 4.3 Scale | Weighted 5.0 | Percentage | Academic Standing |
|---|---|---|---|---|---|
| A+ | 4.00 | 4.30 | 5.00 | 97–100% | Distinction / High Honors |
| A | 4.00 | 4.00 | 4.70 | 93–96% | Excellent / Superior |
| A- | 3.70 | 3.70 | 4.40 | 90–92% | Very Good |
| B+ | 3.30 | 3.30 | 4.00 | 87–89% | Good / Above Average |
| B | 3.00 | 3.00 | 3.70 | 83–86% | Competent / Average |
| B- | 2.70 | 2.70 | 3.40 | 80–82% | Satisfactory |
| C+ | 2.30 | 2.30 | 3.00 | 77–79% | Fair |
| C | 2.00 | 2.00 | 2.70 | 73–76% | Passing |
| C- | 1.70 | 1.70 | 2.40 | 70–72% | Marginal Pass |
| D+ | 1.30 | 1.30 | 2.00 | 67–69% | Poor / Needs Improvement |
| D | 1.00 | 1.00 | 1.70 | 63–66% | Minimum Passing |
| F | 0.00 | 0.00 | 0.00 | <60% | Failing / No Credit |
Educational Disclaimer: Grade cutoffs and letter equivalents vary significantly across academic institutions, high schools, and countries. Always refer to your institution's official syllabus and course catalog for authoritative grading standards.
Các điểm chữ: A+97→4.0 A93→4.0 A-90→3.7 B+87→3.3 B83→3.0 B-80→2.7 C+77→2.3 C73→2.0 v.v.
Cách sử dụng
- 1Nhập giá trị GPA trên thang 4.0, hoặc bắt đầu từ điểm chữ.
- 2Công cụ hiển thị điểm chữ tương ứng, hoặc GPA số cho chữ cái đã nhập.
- 3Sử dụng ánh xạ làm tham chiếu — các trường có thể áp dụng ngưỡng hơi khác.
Bảng chuyển đổi
A+ = 4.0 • A = 3.7–4.0 • B = 3.0–3.3 • C = 2.0–2.3 • D = 1.0–1.3 • F = 0.0Công cụ sử dụng ánh xạ chữ cái thang 4.0 phổ biến của Mỹ, nơi điểm chữ ánh xạ với khoảng GPA. Ngưỡng chính xác giữa các chữ cái thay đổi nhẹ tùy trường, nên coi kết quả là tham chiếu tiêu chuẩn.
Ví dụ
GPA 3.7
Nằm trong khoảng A-/A.
≈ A- đến A
Chữ B+
Ánh xạ khoảng 3.3 trên thang 4.0.
≈ 3.3
Giới thiệu
Công cụ chuyển đổi GPA và điểm chữ cho phép bạn chuyển đổi giữa GPA số và điểm chữ trên thang 4.0 tiêu chuẩn của Mỹ. Nhập GPA để xem điểm chữ gần nhất, hoặc điểm chữ để xem số GPA tương ứng. Công cụ hữu ích khi đọc bảng điểm chỉ hiển thị một định dạng, so sánh điểm giữa các trường, hoặc giải thích hồ sơ học tập cho học bổng và nhà tuyển dụng. Vì ranh giới điểm chữ thay đổi nhẹ giữa các trường, công cụ sử dụng ánh xạ được chấp nhận rộng rãi và khuyến khích xác nhận thang chính thức với trường.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các công cụ khác nhau về ranh giới chữ cái?
Ngưỡng điểm chữ không được tiêu chuẩn hóa phổ quát. Công cụ sử dụng ánh xạ Mỹ phổ biến; syllabus hoặc catalogue của trường xác định ranh giới chính thức.
Tôi có thể dùng cho điểm có trọng số không?
Công cụ giả định thang 4.0 tiêu chuẩn không trọng số. Thang điểm có trọng số sử dụng giá trị điểm khác cho môn Honors và AP.